NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ

0867863899

Bảng giá phân bón NPK

Xem biểu đồ
STT Chủng loại Địa điểm Ngày Giá Đơn vị
1 NPK 16-16-8 CÀ MAU TÂY NAM BỘ 04/05/2022 16800-17200 đ Kg
2 NPK 16-16-8 PHÚ MỸ TÂY NAM BỘ 04/05/2022 16800-17200 đ Kg
3 NPK 16-16-8 VIỆT NHẬT TÂY NAM BỘ 04/05/2022 16400-16800 đ Kg
4 NPK 20-20-15 BA CON CÒ TÂY NAM BỘ 04/05/2022 23600-24200 đ Kg
5 KALI MIỄNG CÀ MAU TÂY NAM BỘ 04/05/2022 19400-19600 đ Kg
6 DAP HỒNG HÀ TÂY NAM BỘ 04/05/2022 26800-27800 đ Kg
7 DAP ĐÌNH VŨ TÂY NAM BỘ 04/05/2022 22000-22800 đ Kg
8 URE CÀ MAU TÂY NAM BỘ 04/05/2022 17600-17800 đ Kg
9 URE PHÚ MỸ TÂY NAM BỘ 04/05/2022 17600-17800 đ Kg
10 NPK 16-16-8 LÀO CAI MIỀN TRUNG 04/05/2022 16800-17200 đ Kg
11 NPK 16-16-8 PHÚ MỸ MIỀN TRUNG 04/05/2022 17000-17400 đ Kg
12 NPK 20-20-15 SÔNG GIANH MIỀN TRUNG 04/05/2022 20400-21000 đ Kg
13 NPK 20-20-15 ĐẦU TRÂU MIỀN TRUNG 04/05/2022 21000-21800 đ Kg
14 KALI BỘT PHÚ MỸ MIỀN TRUNG 04/05/2022 17400-18200 đ Kg
15 KALI BỘT HÀ ANH MIỀN TRUNG 04/05/2022 17400-18200 đ Kg
16 URE ĐẦU TRÂU MIỀN TRUNG 04/05/2022 17600-18000 đ Kg
17 URE NINH BÌNH MIỀN TRUNG 04/05/2022 17600-18000 đ Kg
18 URE PHÚ MỸ MIỀN TRUNG 04/05/2022 18000-18400 đ Kg
19 NPK 20-20-15 BA CON CÒ TÂY NAM BỘ 25/04/2022 23600-24200 đ Kg
20 NPK 16-16-8 CÀ MAU TÂY NAM BỘ 25/04/2022 16800-17200 đ Kg
21 NPK 16-16-8 VIỆT NHẬT TÂY NAM BỘ 25/04/2022 16400-16800 đ Kg
22 NPK 16-16-8 PHÚ MỸ TÂY NAM BỘ 25/04/2022 16800-17200 đ Kg
23 KALI MIỄNG CÀ MAU TÂY NAM BỘ 25/04/2022 19400-19600 đ Kg
24 DAP ĐÌNH VŨ TÂY NAM BỘ 25/04/2022 22000-22800 đ Kg
25 DAP HỒNG HÀ TÂY NAM BỘ 25/04/2022 26800-27800 đ Kg
26 URE CÀ MAU TÂY NAM BỘ 25/04/2022 17800-18000 đ Kg
27 URE PHÚ MỸ TÂY NAM BỘ 25/04/2022 17800-18000 đ Kg
28 NPK 20-20-15 SÔNG GIANH MIỀN TRUNG 25/04/2022 20400-21000 đ Kg
29 NPK 20-20-15 ĐẦU TRÂU MIỀN TRUNG 25/04/2022 21000-21800 đ Kg
30 NPK 16-16-8 ĐẦU TRÂU MIỀN TRUNG 25/04/2022 17400-17800 đ Kg
31 NPK 16-16-8 LÀO CAI MIỀN TRUNG 25/04/2022 16600-17000 đ Kg
32 NPK 16-16-8 PHÚ MỸ MIỀN TRUNG 25/04/2022 16600-17000 đ Kg
33 KALI PHÚ MỸ MIỀN TRUNG 25/04/2022 17400-18000 đ Kg
34 KALI BỘT HÀ ANH MIỀN TRUNG 25/04/2022 17400-18000 đ Kg
35 URE ĐẦU TRÂU MIỀN TRUNG 25/04/2022 17600-18000 đ Kg
36 URE NINH BÌNH MIỀN TRUNG 25/04/2022 17600-18000 đ Kg
37 URE PHÚ MỸ MIỀN TRUNG 25/04/2022 18000-18400 đ Kg
38 NPK 16-16-8 ĐẦU TRÂU MIỀN TRUNG 21/04/2022 17400-17800 đ Kg
39 NPK 16-16-8 PHÚ MỸ MIỀN TRUNG 21/04/2022 16600-17000 đ Kg
40 NPK 16-16-8 LÀO CAI MIỀN TRUNG 21/04/2022 16600-17000 đ Kg
41 KALI BỘT HÀ ANH MIỀN TRUNG 21/04/2022 17400-18000 đ Kg
42 KALI BỘT PHÚ MỸ MIỀN TRUNG 21/04/2022 17400-18000 đ Kg
43 NPK 20-20-15 SÔNG GIANH MIỀN TRUNG 21/04/2022 20000-20600 đ Kg
44 NPK 20-20-15 ĐẦU TRÂU MIỀN TRUNG 21/04/2022 20600-21400 đ Kg
45 URE ĐẦU TRÂU MIỀN TRUNG 21/04/2022 17800-18200 đ Kg
46 URE NINH BÌNH MIỀN TRUNG 21/04/2022 17800-18200 đ Kg
47 URE PHÚ MỸ MIỀN TRUNG 21/04/2022 18000-18400 đ Kg
48 DAP ĐÌNH VŨ TÂY NAM BỘ 21/04/2022 22000-22800 đ Kg
49 DAP HỒNG HÀ TÂY NAM BỘ 21/04/2022 26800-27800 đ Kg
50 URE CÀ MAU TÂY NAM BỘ 21/04/2022 18000-18400 đ Kg
51 URE PHÚ MỸ TÂY NAM BỘ 21/04/2022 17800-18000 đ Kg
52 NPK 16-16-8 PHÚ MỸ TÂY NAM BỘ 21/04/2022 16800-17200 đ Kg
53 NPK 16-16-8 CÀ MAU TÂY NAM BỘ 21/04/2022 16800-17200 đ Kg
54 NPK 16-16-8 VIỆT NHẬT TÂY NAM BỘ 21/04/2022 16400-16800 đ Kg
55 NPK 20-20-15 BA CON CÒ TÂY NAM BỘ 21/04/2022 23600-24200 đ Kg
56 NPK 14-14-14 PHILIP TÂY NGUYÊN 20/04/2022 19000-19400 đ Kg
57 NPK 16-6-8 VIỆT NHẬT TÂY NGUYÊN 20/04/2022 16000-16800 đ Kg
58 NPK 17-19-9 TE PHÚ MỸ TÂY NGUYÊN 20/04/2022 19000-19400 đ Kg
59 NPK 16-16-8 VIỆT NHẬT TÂY NGUYÊN 20/04/2022 16000-16800 đ Kg
60 NPK 20-20-15 ĐẦU TRÂU TÂY NGUYÊN 20/04/2022 21000-21400 đ Kg
61 URE NINH BÌNH TÂY NGUYÊN 20/04/2022 18200-18600 đ Kg
62 URE PHÚ MỸ TÂY NGUYÊN 20/04/2022 18600-19000 đ Kg
63 NPK 13-13-13+TE ĐẦU TRÂU MIỀN BẮC 20/04/2022 17600-18000 đ Kg
64 NPK 16-16-8 + TE VIỆT NHẬT MIỀN BẮC 20/04/2022 18200-18600 đ Kg
65 NPK 16-16-8 LỘC ĐIỀN MIỀN BẮC 20/04/2022 16600-17200 đ Kg
66 NPK 16-16-8 VIỆT NHẬT MIỀN BẮC 20/04/2022 16800-17200 đ Kg
67 KALI PHÚ MỸ MIỀN BẮC 20/04/2022 17800-18200 đ Kg
68 KALI CANADA MIỀN BẮC 20/04/2022 17800-18200 đ Kg
69 DAP ĐÌNH VŨ MIỀN BẮC 20/04/2022 18800-19200 đ Kg
70 URE BẮC HÀ MIỀN BẮC 20/04/2022 17800-18200 đ Kg
71 URE PHÚ MỸ MIỀN BẮC 20/04/2022 18000-18400 đ Kg
72 KALI MIỄNG CÀ MAU TÂY NAM BỘ 18/04/2022 19400-19600 đ Kg
73 DAP HỒNG HÀ TÂY NAM BỘ 18/04/2022 26800-27800 đ Kg
74 DAP ĐÌNH VŨ TÂY NAM BỘ 18/04/2022 22000-22800 đ Kg
75 NPK 16-16-8 CÀ MAU TÂY NAM BỘ 18/04/2022 16800-17200 đ Kg
76 NPK 16-16-8 VIỆT NHẬT TÂY NAM BỘ 18/04/2022 16400-16800 đ Kg
77 NPK 16-16-8 PHÚ MỸ TÂY NAM BỘ 18/04/2022 16800-17200 đ Kg
78 URE CÀ MAU TÂY NAM BỘ 18/04/2022 18000-18400 đ Kg
79 URE PHÚ MỸ TÂY NAM BỘ 18/04/2022 17800-18000 đ Kg
80 KALI BỘT HÀ ANH MIỀN TRUNG 18/04/2022 17400-18000 đ Kg
81 KALI BỘT PHÚ MỸ MIỀN TRUNG 18/04/2022 17400-18000 đ Kg
82 NPK 20-20-15 SÔNG GIANH MIỀN TRUNG 18/04/2022 20000-20600 đ Kg
83 NPK 20-20-15 ĐẦU TRÂU MIỀN TRUNG 18/04/2022 20600-21400 đ Kg
84 NPK 16-16-8 LÀO CAI MIỀN TRUNG 18/04/2022 16600-17000 đ Kg
85 NPK 16-16-8 PHÚ MỸ MIỀN TRUNG 18/04/2022 16600-17000 đ Kg
86 NPK 16-16-8 ĐẦU TRÂU MIỀN TRUNG 18/04/2022 17400-17800 đ Kg
87 URE ĐẦU TRÂU MIỀN TRUNG 18/04/2022 17800-18200 đ Kg
88 URE PHÚ MỸ MIỀN TRUNG 18/04/2022 18000-18400 đ Kg
89 NPK 13-13-13 ĐẦU TRÂU MIỀN BẮC 13/04/2022 18200-18600 đ Kg
90 NPK 16-16-8 + TE VIỆT NHẬT MIỀN BẮC 13/04/2022 18200-18600 đ Kg
91 NPK 16-16-8 LỘC ĐIỀN MIỀN BẮC 13/04/2022 16600-17200 đ Kg
92 NPK 16-16-8 VIỆT NHẬT MIỀN BẮC 13/04/2022 16800-17200 đ Kg
93 DAP ĐÌNH VŨ MIỀN BẮC 13/04/2022 18200-18600 đ Kg
94 URE PHÚ MỸ MIỀN BẮC 13/04/2022 18000-18400 đ Kg
95 URE HÀ BẮC MIỀN BẮC 13/04/2022 18000-18400 đ Kg
96 NPK 16-6-8 VIỆT NHẬT TÂY NGUYÊN 13/04/2022 16000-16800 đ Kg
97 NPK 14-14-14 PHILIP TÂY NGUYÊN 13/04/2022 19000-19400 đ Kg
98 NPK 20-20-15 ĐẦU TRÂU TÂY NGUYÊN 13/04/2022 21000-21400 đ Kg
99 NPK 17-19-9 TE PHÚ MỸ TÂY NGUYÊN 13/04/2022 18000-18400 đ Kg
100 URE NINH BÌNH TÂY NGUYÊN 13/04/2022 18200-18600 đ Kg
101 URE PHÚ MỸ TÂY NGUYÊN 13/04/2022 18600-19000 đ Kg
102 NPK 13-13-13 +TE ĐẦU TRÂU MIỀN BẮC 08/04/2022 17600-18000 đ Kg
103 NPK 16-16-8 TE VIỆT NHẬT MIỀN BẮC 08/04/2022 18200-18600 đ Kg
104 DAP ĐÌNH VŨ MIỀN BẮC 08/04/2022 18200-18600 đ Kg
105 NPK 16-16-8 LỘC ĐIỀN MIỀN BẮC 08/04/2022 16600-17200 đ Kg
106 NPK 16-16-8 VIỆT NHẬT MIỀN BẮC 08/04/2022 16800-17200 đ Kg
107 KALI PHÚ MỸ MIỀN BẮC 08/04/2022 17800-18200 đ Kg
108 KALI CANADA MIỀN BẮC 08/04/2022 17800-18200 đ Kg
109 URE PHÚ MỸ MIỀN BẮC 08/04/2022 18000-18400 đ Kg
110 URE HÀ BẮC MIỀN BẮC 08/04/2022 17800-18200 đ Kg
111 NPK 17-19-9 TE PHÚ MỸ TÂY NGUYÊN 08/04/2022 18000-18400 đ Kg
112 NPK 14-14-14 PHILIP TÂY NGUYÊN 08/04/2022 19000-19400 đ Kg
113 NPK 16-6-8 TÂY NGUYÊN 08/04/2022 16000-16800 đ Kg
114 NPK 20-20-15 ĐẦU TRÂU TÂY NGUYÊN 08/04/2022 18000-18400 đ Kg
115 LÂN VĂN ĐIỂN TÂY NGUYÊN 08/04/2022 18000-18400 đ Kg
116 URE NINH BÌNH TÂY NGUYÊN 08/04/2022 18200-18600 đ Kg
117 URE PHÚ MỸ TÂY NGUYÊN 08/04/2022 18600-19000 đ Kg
118 NPK 16-16-8 PHÚ MỸ MIỀN BẮC 07/04/2022 16400-17000 đ Kg
119 NPK 16-16-8 VIỆT NHẬT MIỀN BẮC 07/04/2022 16800-17200 đ Kg
120 NPK 13-13-13 +TE ĐẦU TRÂU MIỀN BẮC 07/04/2022 17600-18000 đ Kg
121 NPK 16-16-8 + TE VIỆT NHẬT MIỀN BẮC 07/04/2022 1820018600 đ Kg
122 KALI PHÚ MỸ MIỀN BẮC 07/04/2022 17400-18000 đ Kg
123 KALI CANADA MIỀN BẮC 07/04/2022 17800-18200 đ Kg
124 URE PHÚ MỸ MIỀN BẮC 07/04/2022 18000-18400 đ Kg
125 URE HÀ BẮC MIỀN BẮC 07/04/2022 17800-18200 đ Kg
126 KALI MIỄNG CÀ MAU ĐÔNG NAM BỘ 07/04/2022 18600-19200 đ Kg
127 NPK 20-20-15 BÌNH ĐIỀN ĐÔNG NAM BỘ 07/04/2022 21000-22000 đ Kg
128 NPK 20-20-15 BA CON CÒ ĐÔNG NAM BỘ 07/04/2022 22000-22.400 đ Kg
129 NPK 16-16-8 PHÚ MỸ ĐÔNG NAM BỘ 07/04/2022 16.400-17000 đ Kg
130 NPK 16-16-8 CÀ MAU ĐÔNG NAM BỘ 07/04/2022 16.400-17000 đ Kg
131 URE PHÚ MỸ ĐÔNG NAM BỘ 07/04/2022 18000-19000 đ kg
132 URE CÀ MAU ĐÔNG NAM BỘ 07/04/2022 18000-19000 đ kg
133 URE CÀ MAU Tp.HCM 28/03/2022 18000-18500 đ kg
134 URE PHÚ MỸ Tp.HCM 28/03/2022 17200-18000 đ kg
135 URE NINH BÌNH Tp.HCM 28/03/2022 17500-18000 đ kg
136 DAP HÀN QUỐC Tp.HCM 28/03/2022 27000-28000 đ kg
137 DAP ĐÌNH VŨ Tp.HCM 28/03/2022 21800-22000 đ kg
138 KALI MIỄNG PHÚ MỸ Tp.HCM 28/03/2022 17500-18000 đ kg
139 KALI CANADA BỘT Tp.HCM 28/03/2022 18000-18500 đ kg
140 NPK 20-20-15 BÌNH ĐIỀN TÂY NAM BỘ 15/03/2022 19500-20600 đ kg
141 NPK 20-20-15 BACONCO TÂY NAM BỘ 15/03/2022 20000-21000 đ kg
142 NPK 16-16-8 PHÚ MỸ MIỀN BẮC 15/03/2022 17200-17500 đ kg
143 NPK 16-16-8 VIỆT NHẬT MIỀN BẮC 15/03/2022 18000-18500 đ kg
144 NPK 20-20-15 BÌNH ĐIỀN MIỀN BẮC 15/03/2022 18600-19400 đ kg
145 KALI CANADA BỘT Tp.HCM 15/03/2022 16500-17500 đ kg
146 KALI MIỄNG PHÚ MỸ Tp.HCM 15/03/2022 16400-17000 đ kg
147 DAP HÀN QUỐC đen Tp.HCM 15/03/2022 26000-26500 đ kg
148 DAP ĐÌNH VŨ Tp.HCM 15/03/2022 22500-24000 đ kg
149 URE NINH BÌNH Tp.HCM 15/03/2022 17200-17500 đ kg
150 URE MALAYSIA HẠT ĐỤC Tp.HCM 15/03/2022 17500-18000 đ kg
151 URE PHÚ MỸ Tp.HCM 15/03/2022 17300-17500 đ kg
152 KALI MIỄNG CÀ MAU TÂY NAM BỘ 11/03/2022 19200-19500 đ kg
153 KALI CANADA BỘT TÂY NAM BỘ 11/03/2022 17500-18000 đ kg
154 KALI MIỄNG PHÚ MỸ ĐÔNG NAM BỘ - TN 11/03/2022 18500-19000 đ kg
155 URE PHÚ MỸ ĐÔNG NAM BỘ - TN 11/03/2022 18000-19000 đ kg
156 URE CÀ MAU ĐÔNG NAM BỘ - TN 11/03/2022 18600-19400 đ kg
157 DAP ĐÌNH VŨ HÀ NỘI 11/03/2022 18400-19000 đ kg
158 DAP HÀN QUỐC đen HÀ NỘI 11/03/2022 27500-28000 đ kg
159 DAP HỒNG HÀ TÂY NAM BỘ 11/03/2022 22500-24000 đ kg
160 DAP ĐÌNH VŨ TÂY NAM BỘ 11/03/2022 18500-19000 đ kg

Giá phân bón hiện nay luôn là câu hỏi được nhiều nông dân tìm kiếm. Bởi khi canh tác nông nghiệp, phân bón luôn chiếm một phần lớn trong tổng chi phí phát sinh.

Ngày càng có nhiều hãng phân bón nội địa và nhập khẩu tham gia vào thị trường nước ta. Giá cả phân cũng thay đổi thất thường do nhiều yếu tố tác động tới.

Sau đây chúng tôi sẽ liệt kê giá các dòng phân bón thông dụng tại các tỉnh thành để bà con tham khảo, mua cho đúng.

0867863899
Chat zalo