NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ

0867863899

Bảng giá phân bón NPK

Xem biểu đồ
STT Chủng loại Địa điểm Ngày Giá Đơn vị
1 KALI MIỄNG CÀ MAU TÂY NAM BỘ 25/04/2022 19400-19600 đ Kg
2 URE CÀ MAU TÂY NAM BỘ 25/04/2022 17800-18000 đ Kg
3 URE PHÚ MỸ TÂY NAM BỘ 25/04/2022 17800-18000 đ Kg
4 NPK 20-20-15 SÔNG GIANH MIỀN TRUNG 25/04/2022 20400-21000 đ Kg
5 NPK 20-20-15 ĐẦU TRÂU MIỀN TRUNG 25/04/2022 21000-21800 đ Kg
6 NPK 16-16-8 ĐẦU TRÂU MIỀN TRUNG 25/04/2022 17400-17800 đ Kg
7 NPK 16-16-8 LÀO CAI MIỀN TRUNG 25/04/2022 16600-17000 đ Kg
8 NPK 16-16-8 PHÚ MỸ MIỀN TRUNG 25/04/2022 16600-17000 đ Kg
9 KALI PHÚ MỸ MIỀN TRUNG 25/04/2022 17400-18000 đ Kg
10 KALI BỘT HÀ ANH MIỀN TRUNG 25/04/2022 17400-18000 đ Kg
11 URE ĐẦU TRÂU MIỀN TRUNG 25/04/2022 17600-18000 đ Kg
12 URE NINH BÌNH MIỀN TRUNG 25/04/2022 17600-18000 đ Kg
13 URE PHÚ MỸ MIỀN TRUNG 25/04/2022 18000-18400 đ Kg
14 NPK 16-16-8 ĐẦU TRÂU MIỀN TRUNG 21/04/2022 17400-17800 đ Kg
15 NPK 16-16-8 PHÚ MỸ MIỀN TRUNG 21/04/2022 16600-17000 đ Kg
16 NPK 16-16-8 LÀO CAI MIỀN TRUNG 21/04/2022 16600-17000 đ Kg
17 KALI BỘT HÀ ANH MIỀN TRUNG 21/04/2022 17400-18000 đ Kg
18 KALI BỘT PHÚ MỸ MIỀN TRUNG 21/04/2022 17400-18000 đ Kg
19 NPK 20-20-15 SÔNG GIANH MIỀN TRUNG 21/04/2022 20000-20600 đ Kg
20 NPK 20-20-15 ĐẦU TRÂU MIỀN TRUNG 21/04/2022 20600-21400 đ Kg
21 URE ĐẦU TRÂU MIỀN TRUNG 21/04/2022 17800-18200 đ Kg
22 URE NINH BÌNH MIỀN TRUNG 21/04/2022 17800-18200 đ Kg
23 URE PHÚ MỸ MIỀN TRUNG 21/04/2022 18000-18400 đ Kg
24 DAP ĐÌNH VŨ TÂY NAM BỘ 21/04/2022 22000-22800 đ Kg
25 DAP HỒNG HÀ TÂY NAM BỘ 21/04/2022 26800-27800 đ Kg
26 URE PHÚ MỸ TÂY NAM BỘ 21/04/2022 17800-18000 đ Kg
27 NPK 16-16-8 PHÚ MỸ TÂY NAM BỘ 21/04/2022 16800-17200 đ Kg
28 NPK 16-16-8 CÀ MAU TÂY NAM BỘ 21/04/2022 16800-17200 đ Kg
29 NPK 16-16-8 VIỆT NHẬT TÂY NAM BỘ 21/04/2022 16400-16800 đ Kg
30 NPK 20-20-15 BA CON CÒ TÂY NAM BỘ 21/04/2022 23600-24200 đ Kg
31 NPK 14-14-14 PHILIP TÂY NGUYÊN 20/04/2022 19000-19400 đ Kg
32 NPK 16-6-8 VIỆT NHẬT TÂY NGUYÊN 20/04/2022 16000-16800 đ Kg
33 NPK 17-19-9 TE PHÚ MỸ TÂY NGUYÊN 20/04/2022 19000-19400 đ Kg
34 NPK 16-16-8 VIỆT NHẬT TÂY NGUYÊN 20/04/2022 16000-16800 đ Kg
35 NPK 20-20-15 ĐẦU TRÂU TÂY NGUYÊN 20/04/2022 21000-21400 đ Kg
36 URE NINH BÌNH TÂY NGUYÊN 20/04/2022 18200-18600 đ Kg
37 URE PHÚ MỸ TÂY NGUYÊN 20/04/2022 18600-19000 đ Kg
38 NPK 13-13-13+TE ĐẦU TRÂU MIỀN BẮC 20/04/2022 17600-18000 đ Kg
39 NPK 16-16-8 + TE VIỆT NHẬT MIỀN BẮC 20/04/2022 18200-18600 đ Kg
40 NPK 16-16-8 LỘC ĐIỀN MIỀN BẮC 20/04/2022 16600-17200 đ Kg
41 NPK 16-16-8 VIỆT NHẬT MIỀN BẮC 20/04/2022 16800-17200 đ Kg
42 KALI PHÚ MỸ MIỀN BẮC 20/04/2022 17800-18200 đ Kg
43 KALI CANADA MIỀN BẮC 20/04/2022 17800-18200 đ Kg
44 DAP ĐÌNH VŨ MIỀN BẮC 20/04/2022 18800-19200 đ Kg
45 URE BẮC HÀ MIỀN BẮC 20/04/2022 17800-18200 đ Kg
46 URE PHÚ MỸ MIỀN BẮC 20/04/2022 18000-18400 đ Kg
47 KALI MIỄNG CÀ MAU TÂY NAM BỘ 18/04/2022 19400-19600 đ Kg
48 DAP HỒNG HÀ TÂY NAM BỘ 18/04/2022 26800-27800 đ Kg
49 DAP ĐÌNH VŨ TÂY NAM BỘ 18/04/2022 22000-22800 đ Kg
50 NPK 16-16-8 CÀ MAU TÂY NAM BỘ 18/04/2022 16800-17200 đ Kg
51 NPK 16-16-8 VIỆT NHẬT TÂY NAM BỘ 18/04/2022 16400-16800 đ Kg
52 NPK 16-16-8 PHÚ MỸ TÂY NAM BỘ 18/04/2022 16800-17200 đ Kg
53 URE CÀ MAU TÂY NAM BỘ 18/04/2022 18000-18400 đ Kg
54 URE PHÚ MỸ TÂY NAM BỘ 18/04/2022 17800-18000 đ Kg
55 KALI BỘT HÀ ANH MIỀN TRUNG 18/04/2022 17400-18000 đ Kg
56 KALI BỘT PHÚ MỸ MIỀN TRUNG 18/04/2022 17400-18000 đ Kg
57 NPK 20-20-15 ĐẦU TRÂU MIỀN TRUNG 18/04/2022 20600-21400 đ Kg
58 NPK 16-16-8 LÀO CAI MIỀN TRUNG 18/04/2022 16600-17000 đ Kg
59 NPK 16-16-8 PHÚ MỸ MIỀN TRUNG 18/04/2022 16600-17000 đ Kg
60 NPK 16-16-8 ĐẦU TRÂU MIỀN TRUNG 18/04/2022 17400-17800 đ Kg
61 URE ĐẦU TRÂU MIỀN TRUNG 18/04/2022 17800-18200 đ Kg
62 URE PHÚ MỸ MIỀN TRUNG 18/04/2022 18000-18400 đ Kg
63 NPK 13-13-13 ĐẦU TRÂU MIỀN BẮC 13/04/2022 18200-18600 đ Kg
64 NPK 16-16-8 + TE VIỆT NHẬT MIỀN BẮC 13/04/2022 18200-18600 đ Kg
65 NPK 16-16-8 LỘC ĐIỀN MIỀN BẮC 13/04/2022 16600-17200 đ Kg
66 NPK 16-16-8 VIỆT NHẬT MIỀN BẮC 13/04/2022 16800-17200 đ Kg
67 DAP ĐÌNH VŨ MIỀN BẮC 13/04/2022 18200-18600 đ Kg
68 URE PHÚ MỸ MIỀN BẮC 13/04/2022 18000-18400 đ Kg
69 URE HÀ BẮC MIỀN BẮC 13/04/2022 18000-18400 đ Kg
70 NPK 16-6-8 VIỆT NHẬT TÂY NGUYÊN 13/04/2022 16000-16800 đ Kg
71 NPK 14-14-14 PHILIP TÂY NGUYÊN 13/04/2022 19000-19400 đ Kg
72 NPK 20-20-15 ĐẦU TRÂU TÂY NGUYÊN 13/04/2022 21000-21400 đ Kg
73 NPK 17-19-9 TE PHÚ MỸ TÂY NGUYÊN 13/04/2022 18000-18400 đ Kg
74 URE NINH BÌNH TÂY NGUYÊN 13/04/2022 18200-18600 đ Kg
75 URE PHÚ MỸ TÂY NGUYÊN 13/04/2022 18600-19000 đ Kg
76 NPK 13-13-13 +TE ĐẦU TRÂU MIỀN BẮC 08/04/2022 17600-18000 đ Kg
77 NPK 16-16-8 TE VIỆT NHẬT MIỀN BẮC 08/04/2022 18200-18600 đ Kg
78 DAP ĐÌNH VŨ MIỀN BẮC 08/04/2022 18200-18600 đ Kg
79 NPK 16-16-8 LỘC ĐIỀN MIỀN BẮC 08/04/2022 16600-17200 đ Kg
80 NPK 16-16-8 VIỆT NHẬT MIỀN BẮC 08/04/2022 16800-17200 đ Kg
81 KALI PHÚ MỸ MIỀN BẮC 08/04/2022 17800-18200 đ Kg
82 KALI CANADA MIỀN BẮC 08/04/2022 17800-18200 đ Kg
83 URE PHÚ MỸ MIỀN BẮC 08/04/2022 18000-18400 đ Kg
84 URE HÀ BẮC MIỀN BẮC 08/04/2022 17800-18200 đ Kg
85 NPK 17-19-9 TE PHÚ MỸ TÂY NGUYÊN 08/04/2022 18000-18400 đ Kg
86 NPK 14-14-14 PHILIP TÂY NGUYÊN 08/04/2022 19000-19400 đ Kg
87 NPK 16-6-8 TÂY NGUYÊN 08/04/2022 16000-16800 đ Kg
88 NPK 20-20-15 ĐẦU TRÂU TÂY NGUYÊN 08/04/2022 18000-18400 đ Kg
89 LÂN VĂN ĐIỂN TÂY NGUYÊN 08/04/2022 18000-18400 đ Kg
90 URE NINH BÌNH TÂY NGUYÊN 08/04/2022 18200-18600 đ Kg
91 URE PHÚ MỸ TÂY NGUYÊN 08/04/2022 18600-19000 đ Kg
92 NPK 16-16-8 PHÚ MỸ MIỀN BẮC 07/04/2022 16400-17000 đ Kg
93 NPK 16-16-8 VIỆT NHẬT MIỀN BẮC 07/04/2022 16800-17200 đ Kg
94 NPK 13-13-13 +TE ĐẦU TRÂU MIỀN BẮC 07/04/2022 17600-18000 đ Kg
95 NPK 16-16-8 + TE VIỆT NHẬT MIỀN BẮC 07/04/2022 1820018600 đ Kg
96 KALI PHÚ MỸ MIỀN BẮC 07/04/2022 17400-18000 đ Kg
97 KALI CANADA MIỀN BẮC 07/04/2022 17800-18200 đ Kg
98 URE PHÚ MỸ MIỀN BẮC 07/04/2022 18000-18400 đ Kg
99 URE HÀ BẮC MIỀN BẮC 07/04/2022 17800-18200 đ Kg
100 KALI MIỄNG CÀ MAU ĐÔNG NAM BỘ 07/04/2022 18600-19200 đ Kg
101 NPK 20-20-15 BÌNH ĐIỀN ĐÔNG NAM BỘ 07/04/2022 21000-22000 đ Kg
102 NPK 20-20-15 BA CON CÒ ĐÔNG NAM BỘ 07/04/2022 22000-22.400 đ Kg
103 NPK 16-16-8 PHÚ MỸ ĐÔNG NAM BỘ 07/04/2022 16.400-17000 đ Kg
104 NPK 16-16-8 CÀ MAU ĐÔNG NAM BỘ 07/04/2022 16.400-17000 đ Kg
105 URE PHÚ MỸ ĐÔNG NAM BỘ 07/04/2022 18000-19000 đ kg
106 URE CÀ MAU Tp.HCM 28/03/2022 18000-18500 đ kg
107 URE PHÚ MỸ Tp.HCM 28/03/2022 17200-18000 đ kg
108 URE NINH BÌNH Tp.HCM 28/03/2022 17500-18000 đ kg
109 DAP HÀN QUỐC Tp.HCM 28/03/2022 27000-28000 đ kg
110 DAP ĐÌNH VŨ Tp.HCM 28/03/2022 21800-22000 đ kg
111 KALI MIỄNG PHÚ MỸ Tp.HCM 28/03/2022 17500-18000 đ kg
112 KALI CANADA BỘT Tp.HCM 28/03/2022 18000-18500 đ kg
113 NPK 20-20-15 BÌNH ĐIỀN TÂY NAM BỘ 15/03/2022 19500-20600 đ kg
114 NPK 20-20-15 BACONCO TÂY NAM BỘ 15/03/2022 20000-21000 đ kg
115 NPK 16-16-8 PHÚ MỸ MIỀN BẮC 15/03/2022 17200-17500 đ kg
116 NPK 16-16-8 VIỆT NHẬT MIỀN BẮC 15/03/2022 18000-18500 đ kg
117 NPK 20-20-15 BÌNH ĐIỀN MIỀN BẮC 15/03/2022 18600-19400 đ kg
118 KALI CANADA BỘT Tp.HCM 15/03/2022 16500-17500 đ kg
119 KALI MIỄNG PHÚ MỸ Tp.HCM 15/03/2022 16400-17000 đ kg
120 DAP HÀN QUỐC đen Tp.HCM 15/03/2022 26000-26500 đ kg
121 DAP ĐÌNH VŨ Tp.HCM 15/03/2022 22500-24000 đ kg
122 URE NINH BÌNH Tp.HCM 15/03/2022 17200-17500 đ kg
123 URE MALAYSIA HẠT ĐỤC Tp.HCM 15/03/2022 17500-18000 đ kg
124 URE PHÚ MỸ Tp.HCM 15/03/2022 17300-17500 đ kg
125 KALI MIỄNG CÀ MAU TÂY NAM BỘ 11/03/2022 19200-19500 đ kg
126 KALI CANADA BỘT TÂY NAM BỘ 11/03/2022 17500-18000 đ kg

Giá phân bón hiện nay luôn là câu hỏi được nhiều nông dân tìm kiếm. Bởi khi canh tác nông nghiệp, phân bón luôn chiếm một phần lớn trong tổng chi phí phát sinh.

Ngày càng có nhiều hãng phân bón nội địa và nhập khẩu tham gia vào thị trường nước ta. Giá cả phân cũng thay đổi thất thường do nhiều yếu tố tác động tới.

Sau đây chúng tôi sẽ liệt kê giá các dòng phân bón thông dụng tại các tỉnh thành để bà con tham khảo, mua cho đúng.

0867863899
Chat zalo